

Thông số kỹ thuật:
| Tổng quan | Mạng 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 | ||
| Ra mắt |
Tháng 6/2010 |
|
| Kích thước | Kích thước | 117 x 46 x 19 mm, 82 cc |
| Trọng lượng | 148 g đến 170 g | |
| Hiển thị | Loại |
Màn hình TFT, |
| Kích cở | 240 x 320 pixels, 2.0 inches | |
|
- Mặt kính saphia chống trầy xướt - Accelerometer sensor - Chronograph stopwatch |
||
| Âm thanh | Các kiểu báo | Rung; Nhạc chuông 64 âm sắc, MP3 |
| Loa ngoài | Có | |
| Bộ nhớ | Danh bạ | 500 mục |
| Lưu các cuộc gọi | Rất nhiều | |
| Bộ nhớ trong |
- 1 GB |
|
| Khe cắm thẻ nhớ |
Không |
|
| Truyền dữ liệu | GPRS | Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps |
| EDGE | Class 10, 236.8 kbps | |
| 3G | HSDPA; HSUPA | |
| WLAN | Không | |
| Bluetooth | Có, v2.0 with A2DP | |
| Hồng ngoại | Không | |
| USB | Có, microUSB v2.0 | |
| Camera | Camera chính |
2 MP |
| Các tính năng khác | Tin nhắn | SMS, MMS, Email |
| Trình duyệt | WAP 2.0/xHTML, HTML | |
| Radio | Không | |
| Games | Có | |
| Màu |
Đen, nâu, đỏ, vàng |
|
| GPS | Có, hỗ trợ A-GPS | |
| Java | Có, MIDP 2.0 | |
| Khác |
- Flashlight - Lịch tổ chức - Xem video MP4/H.263 - Nghe nhạc MP3/WAV/AAC+ synchronization service - Vertu Concierge service - Vertu Fortress secure back up service - Mặt kính làm bằng đá saphia - Quay số bằng giọng nói - Ghi âm giọng nói - T9 |
|
| Pin | Pin chuẩn, Li-Ion | |
| Thời gian chờ | Lên đến 300 giờ (2G) / 300 giờ (3G) | |
| Thời gian đàm thoại | Lên đến 4.8 giờ (2G) / 4 giờ (3G) |
Hàng xách tay mới 100% nguyên hộp gồm 01 sạc, 01 tai nghe, 01 cáp, 01 sách hướng dẫn
Nhấn vào nút bên dưới để thêm Vertu Ascent 2010 vào giỏ hàng của bạn với giá 4,800,000 VNĐ.